Dịch nghĩa:
回答にはアンカーを必ずつけて下さい。半角で ">>"+数字(例: >>1)です。
Hãy chắc chắn đính kèm thẻ neo vào câu trả lời. Sử dụng dấu ">>" cùng với số ở dạng nửa ký tự (ví dụ: >>1).
Từ vựng:
Hán tự:
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
半
Bán
một nửa; giữa; số lẻ; bán-; một phần-
角
Giác
góc; sừng; gạc
数
Số
số; sức mạnh
字
Tự
chữ; từ
例
Lệ
ví dụ; phong tục; sử dụng; tiền lệ