Dịch nghĩa:
営業時間は何時から何時までですか?
Giờ làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
Từ vựng:
Hán tự:
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
何
Hà
gì