Dịch nghĩa:
君はトマト好きなのに、トマトジュースは嫌いなんだね。
Mặc dù bạn thích cà chua nhưng bạn lại không thích nước ép cà chua nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét