Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はためらわずに
事実
じじつ
を
確
たし
かめるべきだ。
Cậu nên kiểm tra sự thật mà không chần chừ.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
躊躇う
ためらう
do dự
事実
じじつ
sự thật
確かめる
たしかめる
xác nhận; kiểm tra
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
事
Sự
sự việc; lý do
実
Thực
thực tế; hạt
確
Xác
xác nhận; chắc chắn; rõ ràng