Dịch nghĩa:
君はこの車に高い値段をつけすぎた。
Bạn đã định giá quá cao cho chiếc xe này.
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
車
Xa
xe
高
Cao
cao; đắt
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang