Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
はお
姉
ねえ
さんほど
早
はや
く
起
お
きないんだね。
Bạn không dậy sớm bằng chị gái bạn nhỉ.
Ngữ pháp:
~ほど~ (〜hodo〜)
Diễn tả mức độ hoặc phạm vi; 'khoảng', 'đến mức', 'nhiều như'.
JLPT N3
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
お姉さん
おねえさん
chị gái; chị cả
早い
はやい
nhanh; nhanh chóng
起きる
おきる
dậy; đứng dậy
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
姉
Chị
chị gái
早
Tảo
sớm; nhanh
起
Khởi
thức dậy