Dịch nghĩa:
君の笑顔が見たいんだ。それだけなんだ。
Tôi chỉ muốn thấy nụ cười của bạn mà thôi.
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
笑
Tiếu
cười
顔
Nhan
khuôn mặt; biểu cảm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy