Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
君
きみ
のレポートは、
優秀
ゆうしゅう
とは
言
い
えないまでもかなりよい。
Báo cáo của bạn không phải là xuất sắc nhưng khá tốt.
Ngữ pháp:
V ないまでも (V nai made mo)
'Ngay cả khi không đến mức...', 'mặc dù không hoàn toàn...'.
JLPT N2
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
レポート
báo cáo; bài viết
優秀
ゆうしゅう
xuất sắc; ưu tú
言える
いえる
có thể nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
優
Ưu
dịu dàng; vượt trội
秀
Tú
xuất sắc; đẹp
言
Ngôn
nói; từ