Dịch nghĩa:
君が負けるとは夢にも思わなかった。
Tôi không bao giờ nghĩ bạn sẽ thua.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
負
Phụ
thất bại; tiêu cực; -; trừ; chịu; nợ; đảm nhận trách nhiệm
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ