Dịch nghĩa:
君が英語ができれば鬼に金棒なんだが。
Nếu bạn biết tiếng Anh thì quả là như hổ thêm cánh.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
鬼
Quỷ
ma quỷ
金
Kim
vàng
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ