Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみが愛あいしてやまない妹いもうとがケモナーになっちゃったよ。
Em gái mà bạn yêu quý đã trở thành một người thích hóa trang thành thú.

Ngữ pháp:

V てやまない (V te yamanai)

Dùng với một số động từ cảm xúc/tinh thần nhất định để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, không ngừng: 'không thể ngừng', 'không bao giờ ngừng'.
JLPT N1

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
愛する
あいする
yêu
止む
やむ
ngừng; dừng; kết thúc
妹
いもうと
em gái
ケモナー
người yêu thích nhân vật động vật có đặc điểm con người
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
愛
Ái tình yêu; yêu thương; yêu thích
妹
Muội em gái

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật