V てやまない
JLPT N1
Dùng với một số động từ cảm xúc/tinh thần nhất định để chỉ một cảm xúc mạnh mẽ, không ngừng: 'không thể ngừng', 'không bao giờ ngừng'.

Cấu trúc:

Verb-て form + やまない (common with certain verbs)

Mô tả chi tiết

Điểm ngữ pháp ~てやまない thường được sử dụng với các động từ như 願う, 祈る, 愛する, 尊敬する, 期待する, v.v., diễn đạt một trạng thái cảm xúc sâu sắc, liên tục (yêu, tôn trọng, hy vọng, cầu nguyện). Nó nhấn mạnh rằng cảm giác 'không bao giờ ngừng.'

Ví dụ:

Tôi luôn nghĩ về mẹ.
Anh ấy yêu cô ấy rất nhiều.
Anh ấy rất tôn trọng văn hóa Nhật Bản.
Tôi luôn mong cô ấy thành công.