V てやまない
JLPT N1
Cấu trúc:
Verb-て form + やまない (common with certain verbs)
Mô tả chi tiết
Điểm ngữ pháp ~てやまない thường được sử dụng với các động từ như 願う, 祈る, 愛する, 尊敬する, 期待する, v.v., diễn đạt một trạng thái cảm xúc sâu sắc, liên tục (yêu, tôn trọng, hy vọng, cầu nguyện). Nó nhấn mạnh rằng cảm giác 'không bao giờ ngừng.'
Ví dụ:
1. 私は母を思ってやまない。
Tôi luôn nghĩ về mẹ.
2. 彼は彼女を愛してやまない。
Anh ấy yêu cô ấy rất nhiều.
3. 彼は日本の文化を尊敬してやまない。
Anh ấy rất tôn trọng văn hóa Nhật Bản.
4. 彼女の成功を願ってやまない。
Tôi luôn mong cô ấy thành công.