Dịch nghĩa:
君が忙しいなら僕が手伝いましょう。
Nếu bạn bận, tôi sẽ giúp bạn.
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
忙
Mang
bận rộn; bận rộn; không yên
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống