Dịch nghĩa:
君がここに現れるとは思わなかった。
Tôi không nghĩ là em sẽ xuất hiện ở đây.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
思
Tư
nghĩ