Dịch nghĩa:

Tổng thống Hoa Kỳ được bầu thông qua cuộc bầu cử quốc gia.

Hán tự:

Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Chúng đám đông; quần chúng
Quốc quốc gia
Đại lớn; to
Thống tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
Lĩnh quyền hạn; lãnh thổ; lãnh địa; triều đại
Dân dân; quốc gia
Đầu ném; vứt bỏ; từ bỏ; lao vào; tham gia; đầu tư vào; ném; từ bỏ; bán lỗ
Phiếu phiếu bầu; nhãn; vé; biển hiệu
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích