Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
口先
くちさき
のうまい
人
ひと
にはだまされやすい。
Người có miệng lưỡi khéo léo dễ bị lừa.
Từ vựng:
口先
くちさき
lời nói suông; chỉ là lời nói; lời tuyên bố
人
ひと
người; ai đó
騙す
だます
lừa; lừa đảo; lừa gạt; lừa bịp
Hán tự:
口
Khẩu
miệng
先
Tiên
trước; trước đây
人
Nhân
người