Dịch nghĩa:
友達にあげるプレゼントを探してます。
Tôi đang tìm món quà để tặng bạn.
Từ vựng:
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm