Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

友達ともだちがはがきをくれるように私わたしに頼たのんだ。
Bạn tôi đã nhờ tôi gửi bưu thiếp.

Ngữ pháp:

N を くれる (N wo kureru)

Biểu thị rằng ai đó đưa một vật cho người nói hoặc người gần gũi với người nói.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
葉書
はがき
bưu thiếp
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
私
わたくし
tôi
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
私
Tư tư nhân; tôi
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật