Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
友人
ゆうじん
にロビーで
待
ま
ってもらってます。
Tôi đang để bạn chờ ở sảnh.
Từ vựng:
友人
ゆうじん
bạn bè
ロビー
sảnh chờ
待つ
まつ
chờ đợi
貰う
もらう
nhận; lấy
Hán tự:
友
Hữu
bạn bè
人
Nhân
người
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào