Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
去年
きょねん
の
夏
なつ
、オーストラリアからニュージーランドに
引
ひ
っ
越
こ
したんです。
Mùa hè năm ngoái, tôi đã chuyển từ Úc sang New Zealand.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
去年
きょねん
năm ngoái
夏
なつ
mùa hè
引っ越す
ひっこす
chuyển nhà; thay đổi chỗ ở
Hán tự:
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夏
Hạ
mùa hè
引
Dẫn
kéo; trích dẫn
越
Việt
vượt qua; băng qua; di chuyển đến; vượt quá; Việt Nam