Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
去年
きょねん
の
夏
なつ
、この
池
いけ
が
干上
ひあ
がったんです。
Mùa hè năm ngoái, cái ao này đã cạn nước.
Ngữ pháp:
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
去年
きょねん
năm ngoái
夏
なつ
mùa hè
此の
この
này
池
いけ
ao; hồ
干上がる
ひあがる
khô cạn; khô héo; rút đi
Hán tự:
去
Khứ
đi; rời
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
夏
Hạ
mùa hè
池
Trì
ao; bể chứa; hồ; hồ chứa
干
Can
khô; can thiệp
上
Thượng
trên