Dịch nghĩa:
原子爆弾は20世紀物理学の所産だ。
Bom nguyên tử là sản phẩm của khoa học thế kỷ 20.
Từ vựng:
Hán tự:
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
子
Tử
trẻ em
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
弾
Đạn
viên đạn; bật dây; búng; bật
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
学
Học
học; khoa học
所
Sở
nơi; mức độ
産
Sản
sản phẩm; sinh