Dịch nghĩa:
卵を割らなければオムレツは作れない。
Không đập vỡ trứng thì không thể làm được món trứng ốp lết.
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị