Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
卵
たまご
をあまり
固
かた
くゆでないでください。
Xin vui lòng không luộc trứng quá cứng.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
Từ vựng:
卵
たまご
trứng; trứng cá
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
茹でる
ゆでる
luộc
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
固
Cố
cứng lại; đông lại; đông đặc