Dịch nghĩa:
単位を落としちゃうかもしれないんだよ。
Có thể tôi sẽ rớt môn này.
Từ vựng:
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn