Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

勘定かんじょう書しょがまちがっているように思おもいます。
Tôi nghĩ hóa đơn có vẻ bị sai.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

勘定書
かんじょうしょ
hóa đơn; phiếu tính tiền
間違う
まちがう
sai lầm
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

勘
Khám trực giác; cảm nhận; kiểm tra
定
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
書
Thư viết
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật