Dịch nghĩa:
動物はなぜ火を恐れると思いますか。
Bạn nghĩ tại sao động vật lại sợ lửa?
Từ vựng:
Hán tự:
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
火
Hỏa
lửa
恐
Khủng
sợ hãi
思
Tư
nghĩ