Dịch nghĩa:
前回ピザを食べたのって、いつだった?
Lần cuối bạn ăn pizza là khi nào?
Hán tự:
前
Tiền
phía trước; trước
回
Hồi
lần; vòng; trò chơi; xoay vòng
食
Thực
ăn; thực phẩm