Dịch nghĩa:
列車が僕を待ってくれなかったからです。
Bởi vì tàu không chờ tôi.
Hán tự:
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột
車
Xa
xe
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
待
Đãi
chờ đợi; phụ thuộc vào