Dịch nghĩa:
冷たい風でその旅人の体はすっかり冷えた。
Cơn gió lạnh đã làm cơ thể của người du khách trở nên lạnh cóng.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
人
Nhân
người
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh