Dịch nghĩa:
冷たい風が彼のコートを通して身にしみた。
Cơn gió lạnh thấm qua áo khoác khiến anh ấy cảm thấy lạnh buốt.
Từ vựng:
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v
身
Thân
cơ thể; người