Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

冷ひえたビールでも飲のみながら話はなしましょう。
Hãy cùng nhau trò chuyện với một ly bia lạnh.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ながら (〜nagara)

Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2

Từ vựng:

冷える
ひえる
trở nên lạnh (từ nhiệt độ phòng, ví dụ trong tủ lạnh); trở nên lạnh lẽo; nguội đi
ビール
bia
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
話す
はなす
nói chuyện; trò chuyện; tán gẫu

Hán tự:

冷
Lãnh mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh
飲
Ẩm uống
話
Thoại câu chuyện; nói chuyện

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật