Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
冷
ひ
えたビールがあればたまらないね。
Nếu có bia lạnh thì thật là tuyệt vời.
Từ vựng:
冷える
ひえる
trở nên lạnh (từ nhiệt độ phòng, ví dụ trong tủ lạnh); trở nên lạnh lẽo; nguội đi
ビール
bia
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
冷
Lãnh
mát mẻ; lạnh (bia, người); làm lạnh