Dịch nghĩa:
冬眠するのはクマだけかと思ってたけど、先生がカメも冬眠するって言ってた。
Tôi tưởng chỉ có gấu mới ngủ đông, nhưng giáo viên bảo rùa cũng ngủ đông.
Từ vựng:
Hán tự:
冬
Đông
mùa đông
眠
Miên
ngủ; chết; buồn ngủ
思
Tư
nghĩ
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ