Dịch nghĩa:
円からドルへの両替はどこでできますか?
Tôi có thể đổi tiền từ yên sang đô ở đâu?
Từ vựng:
Hán tự:
円
Viên
vòng tròn; yên; tròn
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-