Dịch nghĩa:
公園のブランコで遊ぶのが好きなのよ。
Tôi thích chơi xích đu ở công viên.
Hán tự:
公
Công
công cộng; hoàng tử; quan chức; chính phủ
園
Viên
công viên; vườn; sân; nông trại
遊
Du
chơi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó