Dịch nghĩa:
先週は夜の10時まで働いてました。
Tuần trước tôi đã làm việc đến 10 giờ tối.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
週
Chu
tuần
夜
Dạ
đêm
時
Thời
thời gian; giờ
働
Động
làm việc