Dịch nghĩa:
先生にはベルベル語で話しかけます。
Tôi sẽ nói chuyện với giáo viên bằng tiếng Berber.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện