Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
先生
せんせい
が
言
い
ったことが、ちんぷんかんぷん。
Những gì thầy nói thật khó hiểu.
Từ vựng:
先生
せんせい
giáo viên; thầy
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
言
Ngôn
nói; từ