Dịch nghĩa:
先に香港に行ってから、シンガポールに行きます。
Tôi sẽ đi Hồng Kông trước, sau đó mới đến Singapore.
Từ vựng:
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
香
Hương
hương; mùi; nước hoa
港
Cảng
cảng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng