Dịch nghĩa:
先に行かなければいけないのは僕です。
Người phải đi trước là tôi.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam