Dịch nghĩa:
先に歩いて下さい、後で追いつくから。
Hãy đi trước đi, tôi sẽ theo sau.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
追
Truy
đuổi theo; đuổi đi; theo dõi; theo đuổi; trong khi đó