Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
兄
あに
があなたによろしくとのことです。
Anh trai tôi gửi lời chào bạn.
Từ vựng:
兄
あに
anh trai; anh cả
宜しく
よろしく
tốt; đúng cách
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
Hán tự:
兄
Huynh
anh trai; anh cả