Dịch nghĩa:
元気を取り戻して人生にたちむかえ。
Hãy lấy lại tinh thần và đối mặt với cuộc sống.
Từ vựng:
Hán tự:
元
Nguyên
khởi đầu; thời gian trước; nguồn gốc
気
Khí
tinh thần; không khí
取
Thủ
lấy; nhận
戻
Lệ
trở lại; khôi phục
人
Nhân
người
生
Sinh
sinh; cuộc sống