Dịch nghĩa:
僕は言ったけど、聞いてなかったんでしょ。
Tôi đã nói mà, cậu không nghe à?
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
言
Ngôn
nói; từ
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe