Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
は
新
しん
チームのキャプテンではない。
Tôi không phải là đội trưởng đội mới.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
チーム
đội
キャプテン
đội trưởng
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
新
Tân
mới