Dịch nghĩa:
僕は家が少し揺れるのを感じたが、君は?
Tôi cảm nhận thấy nhà hơi rung, còn bạn thì sao?
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
少
Thiếu
ít
揺
Dao
lắc; rung
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam