Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
僕
ぼく
はポーカーがあまり
好
す
きではありません。
Tôi không thích chơi bài poker lắm.
Từ vựng:
僕
ぼく
tôi
ポーカー
poker
余り
あまり
phần còn lại; dư thừa; thừa; thức ăn thừa
好き
すき
thích; yêu thích
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó