Dịch nghĩa:
僕はコーヒーよりも紅茶が好きなんだよ。
Tôi thích trà hơn là cà phê.
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
紅
Hồng
đỏ thẫm; đỏ sẫm
茶
Trà
trà
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó