Dịch nghĩa:
僕はこういった音楽はあまり好きではない。
Tôi không thích thể loại nhạc này lắm.
Từ vựng:
Hán tự:
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó